Bài viết
Bảng kích thước tán rút lục giác đầu bằng (M3–M12)

Tán rút lục giác (hex rivet nut) là dòng đai ốc rút có phần thân được dập sáu cạnh, cho khả năng chống xoay vượt trội so với thân tròn khi mối ghép chịu mô-men siết. Bài viết cung cấp bảng kích thước tiêu chuẩn của tán rút lục giác đầu bằng, đáy hở và đáy kín, kích thước ren từ M3 đến M12.
Tán rút lục giác là gì?
Tán rút lục giác (còn gọi là ecu rút lục giác hoặc đai ốc rút lục giác) là chi tiết tạo ren trong cho tấm vật liệu mỏng mà không cần taro. Điểm khác biệt nằm ở phần thân lục giác: khi được ép vào lỗ đột cùng hình dạng, sáu cạnh thân ăn khớp với thành lỗ, khóa cứng chi tiết và triệt tiêu hiện tượng xoay tròn khi vặn bu lông, đây là yếu tố ưu tiên cho tán rút thân lục giác.
Bài viết tập trung vào biến thể phổ biến nhất: đầu bằng (flat head, vành mỏng nằm sát bề mặt) và đáy hở (open end, ren thông suốt hai đầu).
Giải thích ký hiệu kích thước
Trước khi đọc bảng, cần nắm bảy ký hiệu thường gặp trên bản vẽ kỹ thuật của ốc tán rút lục giác:
- E – Khoảng kẹp: dải độ dày tấm vật liệu mà tán rút kẹp chặt được.
- Hole Size – Kích thước lỗ: đường kính lỗ đột (hình lục giác) cần gia công trên tấm.
- HD – Đường kính thân: đường kính ngoài của phần thân lục giác.
- B – Đường kính đầu: đường kính vành đầu bằng tỳ lên bề mặt tấm.
- K – Độ dày đầu: chiều dày của đầu.
- L – Chiều dài thân loại đáy hở: tổng chiều dài của tán rút đáy hở (open end).
- L1 – Chiều dài thân loại đáy kín: tổng chiều dài của tán rút đáy kín (closed end).
Bảng kích thước tiêu chuẩn tán rút lục giác đầu bằng, đáy hở
Bảng tra cứu kích thước tiêu chuẩn của tán rút lục giác từ M3 đến M12 (đơn vị: mm):


| Size ren | E – Khoảng kẹp | Hole Size | HD | B | K | L (đáy hở) | L1 (đáy kín) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M3 | 0,5 – 1,5 | 5,0 | 4,9 | 8,0 | 0,8 | 9,0 | 15,0 |
| M4 | 0,5 – 2,0 | 6,0 | 5,9 | 9,0 | 0,8 | 11,0 | 15,0 |
| M5 | 0,5 – 2,5 | 7,0 | 6,9 | 10,0 | 1,0 | 13,0 | 18,0 |
| M6 | 0,5 – 2,5 | 9,0 | 8,9 | 12,7 | 1,3 | 15,0 | 23,0 |
| M8 | 1,0 – 3,5 | 11,0 | 10,9 | 16,0 | 1,5 | 18,0 | 26,0 |
| M10 | 1,0 – 4,0 | 13,0 | 12,9 | 18,0 | 1,7 | 21,0 | 33,0 |
| M12 | 1,0 – 4,0 | 15,0 | 14,9 | 20,0 | 1,8 | 23,0 | 33,0 |
Lưu ý: Đây là kích thước tham chiếu theo chuẩn thông dụng. Dung sai và chi tiết có thể thay đổi nhẹ theo nhà sản xuất.
Cách chọn size theo bảng kích thước
Quy trình chọn nhanh gồm ba bước:
- Xác định ren cần dùng (M3–M12) theo bu lông sẽ lắp.
- Đối chiếu độ dày tấm với cột E. Độ dày tấm phải nằm trong khoảng kẹp. Ví dụ tấm 2,0 mm hợp với M5 (0,5 – 2,5 mm), không hợp với M3.
- Gia công lỗ đúng cột Hole Size. Lỗ lục giác phải khớp với HD để thân ăn cạnh, tạo hiệu ứng chống xoay.
Nếu mối ghép cần kín bụi, kín nước hoặc che đầu ren thừa, chọn phiên bản đáy kín (L1); còn lại dùng đáy hở (L) tiết kiệm hơn, không bị giới hạn chiều dài bulong.
Chất liệu và ứng dụng của tán rút lục giác – đầu bằng
Tán rút lục giác phổ biến ở hai nhóm vật liệu chính. Dùng tán rút lục giác inox 304 cho môi trường ẩm, ngoài trời, ngành thực phẩm, nhờ khả năng chống ăn mòn. Với kết cấu thép, cơ khí chế tạo và giá thành tối ưu, chọn tán rút lục giác thép mạ kẽm.
Dụng cụ/ thiết bị lắp đặt tán rút lục giác
Để ép tán rút lục giác đúng lực và đều, nên dùng súng rút tán chuyên dụng thay cho dụng cụ tay khi sản lượng lớn. Có các nhóm:
- Súng rút tán khí nén cho dây chuyền cố định, tốc độ cao — ví dụ súng rút tán Rocol RL-0312K.
- Súng rút tán dùng pin cho thi công cơ động — ví dụ súng rút tán Rocol RL-860.
Mua tán rút lục giác tại Renvi
Renvi phân phối đầy đủ dải tán rút lục giác đầu bằng từ M3 đến M12, cả đáy hở và đáy kín, sẵn kho theo cả hai chất liệu inox 304 và thép mạ kẽm. Tham khảo bảng kích thước phía trên để chốt size, hoặc liên hệ Renvi để được tư vấn chọn đúng khoảng kẹp và dụng cụ lắp đặt phù hợp với sản lượng.
Câu hỏi thường gặp
Lỗ lắp tán rút lục giác là lỗ tròn hay lỗ lục giác?
Phải là lỗ lục giác, đột hoặc dập theo đúng cột Hole Size. Nếu khoan lỗ tròn, thân tán sẽ xoay theo bu lông khi siết và mất tác dụng chống xoay vốn là ưu điểm của tán rút lục giác.
Tán rút lục giác đáy hở khác đáy kín ở điểm nào?
Đáy hở (cột L) có ren thông suốt hai đầu, chiều dài ngắn và tiết kiệm hơn. Đáy kín (cột L1) bịt một đầu, dài hơn, dùng khi cần chống bụi, chống nước hoặc che phần ren thừa của bu lông.
Chọn size tán rút lục giác theo độ dày tấm như thế nào?
Đối chiếu độ dày tấm vật liệu với cột E (khoảng kẹp). Độ dày phải nằm trong khoảng E của size đó. Ví dụ tấm 2,0 mm phù hợp với M5 (khoảng kẹp 0,5 – 2,5 mm), không phù hợp với M3.
Nên chọn tán rút lục giác inox 304 hay thép?
Inox 304 chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường ẩm, ngoài trời và ngành thực phẩm. Thép mạ kẽm giá tối ưu hơn, phù hợp kết cấu thép và cơ khí chế tạo trong nhà. Chọn theo môi trường làm việc và ngân sách.






