Bài viết
Súng rút ốc tán Rocol RL-0312: phân biệt 3 mã K, B, L và cách chọn đúng

Rất nhiều người khi tìm mua súng rút tán Rocol RL-0312 đều mặc định đây là một sản phẩm duy nhất. Thực tế không phải vậy. “RL-0312” là tên của cả một dòng súng, không phải một mã cụ thể. Dòng này có ba phiên bản chính: RL-0312K, RL-0312B và RL-0312L. Mỗi mã sinh ra cho một mục đích khác nhau.
Bài viết này phân tích chi tiết điểm chung, điểm khác giữa ba phiên bản, kèm bảng so sánh thông số đầy đủ. Mục tiêu là giúp bạn chọn đúng mã ngay từ đầu, tránh mua nhầm vì hiểu chưa đủ về cái tên “0312”.
“Rocol RL-0312” là một dòng súng, không phải một mã
Đây là điểm dễ nhầm nhất. Khi gõ từ khóa “Rocol RL-0312”, phần lớn khách hàng thực ra đang nghĩ tới bản tiêu chuẩn — chính là RL-0312K. Đây là mã thông dụng và đa năng nhất, nên hay được gọi tắt là “RL-0312”.
Tuy nhiên, cùng nền tảng 0312, Rocol còn sản xuất một bản chuyên rút bu lông rút (RL-0312B) và một bản thân dài cho vị trí sâu (RL-0312L). Ba mã trông gần giống nhau nhưng phục vụ ba nhu cầu khác hẳn. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn đặt hàng chính xác và không phải đổi trả về sau. Bạn có thể xem toàn bộ danh mục súng rút ốc tán để hình dung bức tranh đầy đủ.
Đặc điểm chung của dòng súng rút tán khí nén RL-0312
Cả ba mã đều là súng rút tán dùng nguồn khí nén. Chúng chia sẻ cùng một nền tảng vận hành, nên thông số cốt lõi gần như giống nhau:
- Hành trình rút (riveting trip): 7mm.
- Áp suất khí yêu cầu: 5–7 Bar.
- Lực kéo: 24.8–34.7KN.
- Chiều cao thân: 285mm.
- Trọng lượng: khoảng 2.46–2.52kg.
Cơ chế kết hợp thủy lực và khí nén cho lực kéo mạnh nhưng thao tác lại rất nhẹ tay. Người vận hành chỉ cần bóp cò, súng tự hoàn tất chu trình rút. Ưu điểm là nhanh, an toàn và ổn định khi làm hàng loạt. Đây chính là lý do dòng Rocol RL-0312 được xem là một trong những dòng súng rút tán được ưa chuộng nhất.
Phân biệt chi tiết RL-0312K, RL-0312B và RL-0312L
Sự khác biệt nằm ở ba điểm: dải ren làm việc, đối tượng rút (tán rút hay bu lông rút) và chiều dài đầu rút.
RL-0312K — bản tiêu chuẩn, dải ren rộng nhất

Rocol RL-0312K rút được dải ren M3 đến M12 — rộng nhất trong cả ba mã. Nó xử lý được hầu hết tán rút thông dụng trên thị trường, từ size nhỏ tới size lớn. Vì tính đa năng này, Rocol RL-0312K là mã mà phần lớn khách hàng thực sự cần khi họ tìm “Rocol RL-0312”. Nếu bạn chưa có nhu cầu đặc biệt nào, đây là lựa chọn mặc định an toàn. Xem chi tiết tại trang súng rút tán Rocol RL-0312K.
RL-0312B — chuyên rút bu lông rút (ren ngoài)

Đây là điểm khác biệt lớn nhất và cũng hay bị bỏ qua. RL-0312B không dùng để rút tán rút ren trong như bản K. Nó là súng chuyên rút bu lông rút, tức loại chi tiết có ren ngoài. Dải làm việc của Rocol RL-0312 bản B là M3–M10. Cụm đầu chuyên dụng khiến súng nặng hơn một chút (2.52kg). Nếu công việc của bạn là cấy bu lông rút lên tấm kim loại, đây mới là mã đúng, không phải bản K.
RL-0312L — thân dài cho vị trí sâu, hẹp

RL-0312L có dải ren M4–M8 và điểm nhận diện rõ nhất là thân dài 350mm, dài hơn hẳn bản K và B (295mm). Phần thân vươn dài này giúp súng tiếp cận được những lỗ sâu hoặc trạm rút nằm trong khe hẹp mà bản tiêu chuẩn làm được. Nếu sản phẩm của bạn ở vị trí sâu, RL-0312L là phương án tối ưu.
Bảng so sánh thông số 3 phiên bản RL-0312
| Thông số | RL-0312(K) | RL-0312B | RL-0312L |
|---|---|---|---|
| Dải làm việc | M3–M12 | M3–M10 | M4–M8 |
| Đối tượng rút | Tán rút (ren trong) | Bu lông rút (ren ngoài) | Tán rút (ren trong) |
| Hành trình rút | 7mm | 7mm | 7mm |
| Trọng lượng | 2.46kg | 2.52kg | 2.46kg |
| Chiều cao | 285mm | 285mm | 285mm |
| Chiều dài | 295mm | 295mm | 350mm |
| Áp suất khí | 5–7 Bar | 5–7 Bar | 5–7 Bar |
| Lực kéo | 24.8–34.7KN | 24.8–34.7KN | 24.8–34.7KN |
RL-0312 tương thích với loại tán rút nào?
Súng chỉ là một nửa của bộ rút. Muốn rút chuẩn, mũi rút trên súng phải khớp với size ren của tán rút/ bulong rút. Trong dải M3–M12, mỗi size cần một mũi rút riêng — như tán rút M4, M6 hay M8.
Rocol RL-0312 không kén loại tán rút. Súng rút tốt cả tán rút thân lục giác, lục giác nửa và thân tròn. Rocol RL-0312 làm việc được với nhiều vật liệu, như tán rút mạ kẽm 7 màu, inox… Xem đầy đủ chủng loại tại danh mục tán rút.
Nên chọn RL-0312K, RL-0312B hay RL-0312L?
Quy tắc chọn nhanh:
- Cần dùng chung, nhiều size M3–M12 → chọn RL-0312K. Đây là lựa chọn an toàn cho phần lớn nhu cầu.
- Rút bu lông rút / ren ngoài → chọn RL-0312B.
- Lỗ sâu, vị trí hẹp → chọn RL-0312L.
Nếu bạn đang phân vân chỉ vì tìm theo từ khóa “RL-0312” mà chưa rõ nên lấy mã nào, khả năng rất cao bạn cần bản tiêu chuẩn. Tham khảo trực tiếp súng rút tán Rocol RL-0312K.
Câu hỏi thường gặp
Rocol RL-0312 và RL-0312K có khác nhau không?
RL-0312 là tên của cả dòng súng, gồm nhiều mã khác nhau. RL-0312K là bản tiêu chuẩn, dải ren M3–M12, và cũng là mã phổ biến nhất. Khi ai đó nói “RL-0312” mà không kèm chữ cái phía sau, đa số đang nói tới RL-0312K.
RL-0312B dùng để làm gì?
RL-0312B là súng chuyên rút bu lông rút, tức chi tiết có ren ngoài, khác với bản K dùng để rút tán rút ren trong. Dải làm việc của RL-0312B là M3–M10.
Khi nào nên chọn RL-0312L thay vì RL-0312K?
Khi bạn cần rút ở lỗ sâu hoặc vị trí hẹp. Thân RL-0312L dài 350mm, vươn xa hơn bản K và B (295mm), nên tiếp cận được những điểm mà bản tiêu chuẩn không với tới. Dải ren của L là M4–M8.
Súng RL-0312 rút được tán rút size bao nhiêu?
Tùy phiên bản: RL-0312K là M3–M12, RL-0312B là M3–M10, RL-0312L là M4–M8. Cả ba đều cần nguồn khí nén áp suất 5–7 Bar để vận hành.
Kết luận
“Rocol RL-0312” không phải một mã súng đơn lẻ mà là một dòng có ba phiên bản với mục đích riêng. RL-0312K là bản đa năng dải rộng, RL-0312B chuyên rút bu lông rút, còn RL-0312L dành cho vị trí sâu và hẹp. Nắm rõ điều này, bạn sẽ chọn đúng ngay từ lần đặt hàng đầu tiên.
Nếu bạn cần một phương án không phụ thuộc máy nén khí, có thể tham khảo thêm súng rút tán Rocol RL-860 chạy pin lithium — gọn nhẹ, cơ động, phù hợp khi thi công ngoài hiện trường. Xem thêm các mã súng tại danh mục súng rút tán, hoặc chọn loại ốc phù hợp tại danh mục tán rút của Renvi.






