Bài viết
Hướng dẫn sử dụng súng rút ốc tán khí nén Rocol RL-0312K từ A–Z

Rocol RL-0312K làm việc trong dải áp suất 5–7 Bar; điểm khởi đầu nên dùng khoảng 6 Bar và tuyệt đối không vượt quá 7 Bar. Quy trình an toàn gồm chuẩn bị khí và đúng bộ mũi, chỉnh lực rút trên mẫu phôi, thực hiện một chu trình rút dứt khoát, sau đó kiểm tra độ ép và tình trạng ren trước khi làm hàng loạt.
Tham khảo thêm bài viết phân biệt Rocol RL-0312 K, B và L và bài so sánh RL-6312 với RL-0312 nếu mục tiêu hiện tại là chọn model.
Mục lục bài viết
1. Chuẩn bị trước khi sử dụng RL-0312K
1.1. Xác nhận đúng máy, mũi rút và tán rút
Hướng dẫn này áp dụng cho Rocol RL-0312K, SKU RL-0312K. Theo catalog Rocol (PDF), máy có dải làm việc M3–M12, hành trình rút 7 mm, lực rút 24,8–34,7 kN và khối lượng 2,46 kg. Đây là dải năng lực của máy, không có nghĩa mọi tán rút M3–M12 đều dùng chung một mức chỉnh.
Trước khi cấp khí, lắp đúng mũi rút theo cỡ ren của tán rút. Mũi phải thẳng, ren sạch, không mẻ hoặc cháy. Tán rút phải đúng cỡ, vật liệu và phạm vi kẹp của phôi. Không suy ra đường kính lỗ chỉ từ tên ren; hãy dùng kích thước lỗ do nhà sản xuất tán rút quy định cho đúng loại thân và biến thể.
Xem đúng Rocol RL-0312 để đối chiếu model và bộ phụ kiện. Nếu cần chọn thiết bị khác, xem nhóm súng rút ốc tán; tên gọi súng bắn ecu rút cũng được dùng trong thực tế cho nhóm thiết bị này.
1.2. Chuẩn bị nguồn khí
Lắp bộ lọc nước và bộ điều áp trên đường khí cấp cho máy. Theo kinh nghiệm thực tế khi bố trí đường khí, có thể đặt bộ lọc cách súng > 3 m để giảm nước và bụi bẩn đi vào máy.
Đặt áp suất ban đầu khoảng 6 Bar, sau đó chỉ tinh chỉnh trong dải 5–7 Bar theo kết quả rút thử. Không dùng áp suất cao để bù cho sai mũi, sai mức lực rút hoặc tán không phù hợp.
Lưu ý: Không vận hành RL-0312K ở áp suất lớn hơn 7 Bar. Áp suất quá cao làm tăng nguy cơ hao mòn hoặc rách gioăng và có thể khiến máy rò khí.
Tham khảo nhóm súng bắn tán rút bằng hơi khi cần đối chiếu yêu cầu hệ thống khí của các dòng máy cùng nhóm.

2. Lắp đặt và điều chỉnh lực rút
2.1. Kết nối và kiểm tra không tải
Giữ cò ở trạng thái nhả, nối đường khí vào máy rồi quan sát nhanh các khớp nối. Nếu nghe tiếng xì liên tục, đầu nối lỏng hoặc thân máy có dấu hiệu bất thường, ngắt khí và xử lý trước khi lắp tán. Không thử khắc phục rò khí bằng cách tăng áp suất.
2.2. Xác định cụm chỉnh lực rút
Cụm chỉnh lực rút nằm phía sau xilanh rút, tại núm màu đen có ký hiệu “+ / –”. Điều chỉnh về phía “+” để tăng mức rút; về phía “–” để giảm mức rút. Thay đổi từng mức nhỏ rồi rút thử, không xoay một lần quá nhiều khi chưa biết điểm chuẩn.

2.3. Chọn điểm chỉnh ban đầu
Theo kinh nghiệm thực tế, số vòng ren hở có thể dùng như một dấu hiệu đặt lực rút ban đầu, không phải thông số cố định cho mọi tán và mọi phôi. Với phôi mỏng, không để phần ren hở vượt khoảng 4 vòng. Với phôi dày, có thể bắt đầu ở mức gần 1 vòng rồi tinh chỉnh theo độ dày phôi, loại tán và phạm vi kẹp thực tế.
Ví dụ từ kinh nghiệm thực tế với phôi dày khoảng 2 mm: tán M6–M10 có thể bắt đầu ở khoảng 1,5–2 vòng ren hở; M3–M4 khoảng 1 vòng. Chỉ dùng các mức này để rút thử trên mẫu cùng vật liệu và cùng chiều dày, không áp dụng thẳng vào sản phẩm thật.
Quan trọng: Luôn rút thử trên mẫu phôi trước khi thao tác lên sản phẩm hoặc chạy hàng loạt. Kết quả trên mẫu mới là căn cứ để tăng hoặc giảm mức lực rút.
3. Quy trình rút ốc tán bằng RL-0312K
3.1. Chuẩn bị lỗ trên phôi
Gia công lỗ theo đường kính ngoài và dung sai của đúng tán rút đang dùng. Làm sạch ba via, kiểm tra mép lỗ và bề mặt phôi. Lỗ quá lớn dễ làm tán xoay; lỗ quá nhỏ khiến tán không vào hết hoặc làm xước thân tán.
3.2. Mồi tán vào mũi rút
Đưa tán vào mũi rút và vặn tay khoảng 1–2 vòng để bắt đúng ren. Sau đó ấn nhẹ tán để cơ cấu tự xoay mũi vào hết ren. Không bóp cò trong bước mồi ren.
3.3. Đặt tán vào phôi
Đưa thân tán vào lỗ đến khi mặt bích áp sát bề mặt phôi. Giữ trục súng thẳng với tâm lỗ; không kéo lệch hoặc dùng thân súng làm đòn bẩy. Nếu tán không vào hết, dừng lại để kiểm tra đường kính lỗ và ba via.
3.4. Thực hiện chu trình rút
Bóp cò dứt khoát một lần và giữ cho máy hoàn tất chu trình. Theo kinh nghiệm thực tế, thời gian giữ thường khoảng 1–2 giây; hãy ưu tiên dấu hiệu chu trình hoàn tất của chính máy và kết quả rút thử. Khi kết thúc, mũi rút phải tự đảo chiều và tách khỏi tán.
Lưu ý: Không bóp cò nửa chừng hoặc bóp nhẹ nhiều lần. Thao tác gián đoạn có thể khiến mũi không tự nhả, làm hỏng ren tán hoặc tăng nguy cơ cháy ren mũi rút.

4. Kiểm tra kết quả và tinh chỉnh
Một mối rút đạt yêu cầu phải có mặt bích áp sát phôi, thân tán biến dạng đều ở mặt sau, tán không xoay khi kiểm tra nhẹ và ren trong không bị hư. Mũi rút phải thoát ra bình thường, không có dấu hiệu mẻ, cháy hoặc bám vật liệu.
Nếu tán chưa ép chặt hoặc còn lỏng, tăng mức lực rút từng bước nhỏ rồi rút lại trên mẫu mới. Nếu tán bị kéo quá mức, ren biến dạng, mũi khó nhả hoặc phôi bị lõm, giảm mức lực rút và kiểm tra lại cỡ tán, phạm vi kẹp cùng áp suất.
Không dùng tăng áp suất như cách chỉnh chính. Trình tự xử lý nên là: xác nhận đúng tán và lỗ, kiểm tra mũi, chỉnh lực rút trên mẫu, sau đó mới tinh chỉnh áp suất trong dải cho phép.
5. Lỗi trực tiếp khi vận hành
5.1. Mũi rút không tự nhả
Ngắt nguồn khí trước khi chạm vào mũi hoặc tán. Kiểm tra thao tác cò có bị ngắt giữa chừng, mức lực rút có quá lớn, ren mũi có bẩn hoặc hỏng và tán có đúng cỡ hay không. Không tiếp tục bóp cò lặp lại để cố nhả mũi.
5.2. Tán xoay trong lỗ
Kiểm tra lại đường kính lỗ, ba via, loại thân tán và phạm vi kẹp. Nếu lỗ đã quá lớn so với quy cách tán, chỉnh máy không thể khắc phục hoàn toàn; cần xử lý lại phôi hoặc chọn giải pháp tán phù hợp.
5.3. Máy rút yếu hoặc rút chậm
Kiểm tra áp suất tại bộ điều áp khi máy làm việc, tình trạng lọc nước, đường khí và đầu nối. Nếu nguồn khí bình thường mà máy vẫn yếu rõ rệt so với trước, lượng dầu thủy lực có thể thấp; chuyển sang bước bảo dưỡng cơ bản hoặc bộ phận kỹ thuật.
5.4. Rò khí ở đuôi máy
Dừng sử dụng và ngắt khí. Rò khí ở khu vực cụm phía sau có thể liên quan đến gioăng mòn, rách hoặc hậu quả của việc vận hành quá áp. Không tăng áp để thử lại.
6. Bảo dưỡng cơ bản

6.1. Kiểm tra và châm dầu thủy lực
Chỉ thực hiện khi máy rút yếu hoặc chậm sau khi đã loại trừ nguyên nhân nguồn khí, và người thao tác có đúng sơ đồ cấu tạo của RL-0312K. Ngắt nguồn khí; xác định đúng chi tiết số 42 trên sơ đồ; nghiêng máy khoảng 45–60°; châm đúng dầu thủy lực đi kèm đến mức phù hợp rồi lắp lại chi tiết.
Theo kinh nghiệm thực tế, sau khi lắp có thể cấp khí và để máy ổn định khoảng 10–20 giây. Đặt chi tiết số 87 hở khoảng 2–3 vòng ren rồi thực hiện một chu trình rút thử trên mẫu. Nếu không có sơ đồ đúng phiên bản hoặc không xác định chắc chi tiết, không tháo máy.
6.2. Kiểm tra gioăng và tra mỡ
Công việc này dành cho người có kỹ năng bảo dưỡng và có sơ đồ đúng máy. Sau khi ngắt khí, tháo chi tiết số 87, hai bulong số 40 rồi rút chi tiết số 83 đúng tâm. Kiểm tra các gioăng số 76, 77, 60 và các gioăng liên quan; thay gioăng mòn hoặc rách, bôi mỡ chịu nhiệt trước khi lắp lại.
Lắp chi tiết số 83 nhẹ và đúng tâm để tránh làm xước hoặc rách gioăng. Sau khi hoàn thiện, cấp khí ở áp suất phù hợp và kiểm tra độ kín. Nếu máy vẫn rò khí hoặc hoạt động bất thường, dừng sử dụng và chuyển bộ phận kỹ thuật Renvi kiểm tra.
7. Câu hỏi thường gặp
Có thể tăng áp suất trên 7 Bar để rút tán cứng hơn không?
Không. Catalog Rocol xác định dải làm việc 5–7 Bar. Nếu kết quả rút chưa đạt, hãy kiểm tra đúng tán, đường kính lỗ, mũi rút và mức lực rút trước; không vượt 7 Bar để bù cho thiết lập sai.
Làm sao biết lực rút đã phù hợp?
Mức lực rút phù hợp khi mặt bích sát phôi, thân tán biến dạng đều, tán không xoay và ren không hư. Chỉ chốt thiết lập sau khi rút thử trên mẫu cùng vật liệu và chiều dày với sản phẩm thật.
Hướng dẫn này có áp dụng cho RL-0312B và RL-0312L không?
Không nên áp dụng nguyên trạng. Bài này dành cho RL-0312K; các biến thể B và L có phạm vi, kết cấu hoặc ứng dụng khác. Hãy đối chiếu tài liệu đúng model trước khi vận hành.
8. Liên hệ với Renvi
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, cần tư vấn thêm hoặc cần báo giá sản phẩm. Hãy liên hệ với Renvi, chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ. Trân trọng!

CÔNG TY CỔ PHẦN RENVI
Hotline: 0981 011 820
Email: renvi.vn@gmail.com
Website: renvi.vn
Nội dung được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ kỹ thuật của Renvi. Thông tin được tham khảo từ các nguồn catalog của Renvi, catalog của nhà sản xuất/ thương hiệu và kinh nghiệm từ thực tế.










