Kỹ thuật

Sơ đồ cấu tạo Rocol RL-0312K: chi tiết và mã phụ tùng

Sơ đồ cấu tạo và mã chi tiết Rocol RL-0312K

Rocol RL-0312 là tên thường gọi của model RL-0312K. Sơ đồ bung và bảng parts list trong bài giúp đối chiếu số item, part number, tên chi tiết và vị trí tương đối của từng bộ phận trên máy.

Trong nhóm súng rút ốc tán, RL-0312K là một súng bắn tán rút bằng hơi có cơ cấu khí nén, thủy lực và mô-tơ khí phối hợp. Vì vậy, nên khoanh vùng theo cụm chức năng trước khi tìm một chi tiết riêng lẻ.

Parts list là tài liệu tra cứu phụ tùng, không phải quy trình sửa chữa. Các nội dung về thứ tự tháo lắp, mô-men siết, lượng dầu, dung sai và phép thử sau sửa chữa chỉ được thực hiện khi có manual kỹ thuật tương ứng.

Tham khảo thêm bài viết Súng rút ốc tán Rocol RL-0312: phân biệt 3 mã K, B, L và cách chọn đúng.

1. Cách đọc sơ đồ và bảng phụ tùng Rocol RL-0312K

Trên sơ đồ, mỗi số item chỉ vị trí của một chi tiết hoặc một biến thể chi tiết. Dùng số này để tìm dòng tương ứng trong parts list, sau đó lấy part number làm mã đối chiếu chính. Tên tiếng Anh giúp tránh nhầm khi một tên tiếng Việt có nhiều cách gọi trong xưởng.

TRƯỜNGÝ NGHĨACÁCH SỬ DỤNG
ItemSố vị trí trên sơ đồ bungDùng để xác định chi tiết đang nhìn thấy.
DescriptionTên tiếng Anh của chi tiếtĐối chiếu chức năng và cách gọi kỹ thuật.
Part NoMã phụ tùngDùng khi xác nhận hoặc đặt chi tiết thay thế.
NumberThông tin số lượng/cấu hình trong parts listGiữ nguyên ký hiệu; không tự diễn giải khi tài liệu không có chú giải.
Standard / OptionalHai cấu hình đầu làm việc thể hiện trên sơ đồĐối chiếu đúng cụm đang lắp trước khi chọn spindle, nose casing, spearhead hoặc pull rod.

Lưu ý: sơ đồ bung thể hiện quan hệ và vị trí tương đối, không thể hiện thứ tự tháo lắp. Trước khi kiểm tra máy, phải ngắt nguồn khí và xả áp; không dùng bảng này để suy ra mô-men siết hoặc lượng dầu.

Sơ đồ bung các cụm chi tiết của dụng cụ rút ốc tán Rocol RL-0312K
Sơ đồ bung Rocol RL-0312K dùng để đối chiếu số item với bảng part number bên dưới.

2. Tra cứu chi tiết theo cụm chức năng

Các bảng dưới đây nhóm chi tiết theo vị trí và chức năng trên sơ đồ để tra cứu nhanh hơn. Tên chi tiết tiếng Việt được dùng để nhận diện khi trao đổi trong xưởng; part number vẫn là mã đối chiếu chính khi xác nhận hoặc đặt phụ tùng.

2.1. Cụm thân, piston khí và cơ cấu cò van

ITEMPART NO / NUMBERTÊN CHI TIẾT TIẾNG ANHTÊN CHI TIẾT TIẾNG VIỆT
1312001E · 1HEAD & HANDLEĐầu và tay cầm
2312002A · 1RUBBER BASEĐế cao su
3312003A · 1END PLUG (SCREWED)Nút đáy có ren
4312004A · 1O'RINGGioăng chữ O
5312005A · 1PISTON ROD FASTENING BOLTBu lông giữ cần piston
6312006A · 1STOP SCREWVít chặn
7312036A · 1O'RINGGioăng chữ O
8312008A · 1LIP SEAL (PNEUMATIC PISTON)Phớt môi piston khí
9312009A · 1PNEUMATIC PISTONPiston khí
10312010A · 1PISTON ROD (INTENSIFIER)Cần piston tăng lực
11312011A · 1SPRINGLò xo
12312012A · 1AIR SUPPLY TUBEỐng cấp khí
13312013A · 1LOCK NUTĐai ốc khóa
14312014A · 1SEALGioăng làm kín
15312015A · 1ROD GUIDEBạc dẫn hướng cần
16312016A · 1O'RINGGioăng chữ O
17312017A · 1PLUGNút
18312018A · 1LIP SEALPhớt môi
19312019A · 1GUIDEBạc dẫn hướng
20312020A · 1TRIGGER RODTy cò
21312021B · 1O'RINGGioăng chữ O
22312022A · 1PINChốt
23312023A · 1ROLLERCon lăn
24312024A · 1PUSH WEDGENêm đẩy
25312025A · 1TRIGGERCò máy
26312026A · 1PINChốt
27312027A · 1VALVE LOCKING PLUGNút khóa van
28312028A · 1VALVE PISTONPiston van
29312029A · 1O'RINGGioăng chữ O
30312030B · 1O'RINGGioăng chữ O
31312031A · 1O'RINGGioăng chữ O
32312032A · 1O'RINGGioăng chữ O
33312033B · 1O'RINGGioăng chữ O
34312034A · 1SILENCERBộ giảm thanh
36312036B · 1O'RINGGioăng chữ O
40312040A · 3SCREWVít
41312031B · 1O'RINGGioăng chữ O
42312042A · 1OIL PLUGNút dầu
43312043A · 1OIL SEAL WASHERVòng đệm kín dầu

2.2. Cụm piston thủy lực và truyền chuyển động

ITEMPART NO / NUMBERTÊN CHI TIẾT TIẾNG ANHTÊN CHI TIẾT TIẾNG VIỆT
44312044A · 1SPINDLETrục chính, bản A
44B312044B · 1SPINDLETrục chính, bản B
45312045A · 1LOCK NUTĐai ốc khóa
46312046A · 1RETURN SPRING LOCKNUTĐai ốc khóa lò xo hồi
47312047A · 7×1RETURN SPRINGLò xo hồi
48312048A · 6×1SCREW CONNECTING RODVít nối cần
49312049A · 1SCREW GASKETVòng đệm vít
51312051A · 1FRONT SEALPhớt trước
52312052A · 1CIRCLIPVòng hãm
53312053A · 1SEALGioăng làm kín
54312054A · 1HYDRAULIC PISTONPiston thủy lực
55312055A · 1SHIM ADJUSTMENT RINGVòng căn điều chỉnh
56312056A · 1MOVEMENT PIVOTChốt/trục chuyển động
57312057B · 1STROKE STOPCữ chặn hành trình
58312058B · 4SCREWVít
59312059A · 2MOTOR AIR SUPPLY TUBEỐng cấp khí mô-tơ
60312060A · 4O'RINGGioăng chữ O

2.3. Cụm mô-tơ khí, vỏ sau và cơ cấu đảo chiều

ITEMPART NO / NUMBERTÊN CHI TIẾT TIẾNG ANHTÊN CHI TIẾT TIẾNG VIỆT
75312075B · 1REAR END PLATETấm cuối phía sau
76312076B · 1O'RINGGioăng chữ O
77312077A · 5O'RINGGioăng chữ O
78312078A · 1PUSH RODCần đẩy
79312079A · 1BALL (RUBBER)Bi cao su
80312080B · 1MOTOR ASSEMBLYCụm mô-tơ khí
81312081A · 1AIR MOTOR END PLUGNút cuối mô-tơ khí
82312082A · 2O'RINGGioăng chữ O
83312083A · 1DISTRIBUTORBộ phân phối khí
84312084A · 1CIRCLIPVòng hãm
85312085A · 1SILENCERBộ giảm thanh
86312086A · 1REAR CASINGVỏ sau
87312087A · 1REAR CASING RUBBER BANDVòng cao su vỏ sau
88312088A · 1STROKE SET FINGERCần/chốt chỉnh hành trình
89312089A · 2SPRINGLò xo
90312090A · 2O'RINGGioăng chữ O

2.4. Cụm đầu làm việc và bộ mũi rút

ITEMPART NO / NUMBERTÊN CHI TIẾT TIẾNG ANHTÊN CHI TIẾT TIẾNG VIỆT
91312091A · 1NOSE CASINGVỏ đầu, bản A
91B312091B · 1NOSE CASINGVỏ đầu, bản B
92312092A · 1ADAPTOR NUTĐai ốc chuyển tiếp
93A312093A · 7×1SPEARHEADMũi kéo, bản A
93B312093B · 7×1SPEARHEADMũi kéo, bản B
94A312094A · 7×1SPEARHEAD NUTĐai ốc mũi kéo, bản A
94B312094B · 7×1SPEARHEAD NUTĐai ốc mũi kéo, bản B
95312095A · 1BRIDGE WASHERVòng đệm cầu
98312098A · 1O'RINGGioăng chữ O
99312099A · 1WASHERVòng đệm
100A312100A · 7×1PULL RODThanh kéo, bản A
100B312100B · 7×1PULL RODThanh kéo, bản B
101312101A · 1O'RINGGioăng chữ O
102312102B · 1PAWL (RUBBER)Chốt hãm cao su
103312103A · 1PLUGNút
104312104A · 1SPRINGLò xo
110312110A · 1GASKETGioăng
113312113A · 1SILENCERBộ giảm thanh
114312114B · 1INLET ASSEMBLYCụm đầu vào khí
115312115A · 1SPRINGLò xo
117312117A · 1PINChốt
124312124A · 1SPRING PINChốt đàn hồi
129312129A · 1SCREWVít
130312045B · 1GASKETGioăng

3. Khoanh vùng cụm cần kiểm tra theo biểu hiện

Biểu hiện vận hành chỉ giúp chọn cụm cần kiểm tra trước. Một triệu chứng có thể xuất phát từ nhiều chi tiết, điều kiện khí cấp hoặc sai lắp; không nên đặt phụ tùng chỉ dựa vào triệu chứng.

BIỂU HIỆNCỤM KHOANH VÙNGITEM LIÊN QUANCÁCH DÙNG THÔNG TIN
Máy không kéo hoặc lực kéo không ổn địnhCụm piston khí và piston thủy lực8–16, 42–43, 51–60Kiểm tra dấu rò khí/rò dầu, phớt và khả năng chuyển động; chưa kết luận thay chi tiết nếu chưa đo kiểm.
Mũi không tiến hoặc không tự nhả renCụm mô-tơ khí và bộ mũi rút75–94, 100Khoanh vùng đường cấp khí mô-tơ, cụm motor, spindle, pull rod và spearhead.
Cò bóp nhưng máy không bắt đầu chu trìnhCụm cò và van17–34, 104, 115Kiểm tra hành trình cò, chốt, nêm đẩy, piston van và các gioăng quanh van.
Rò khí ở đuôi hoặc thân sauVỏ sau, bộ phân phối và giảm thanh75–87Xác định đúng vị trí phát khí trước khi tháo; đối chiếu O-ring và vỏ theo item.
Hành trình đặt không ổn địnhCữ chặn và cơ cấu chỉnh hành trình45–49, 55–57, 88–90, 95, 110, 117, 124, 129–130Kiểm tra liên kết cơ khí và chi tiết làm kín; sơ đồ không cung cấp giá trị hiệu chỉnh.

Nếu cần quy trình vận hành và các bước kiểm tra lỗi trực tiếp, xem Hướng dẫn sử dụng súng rút ốc tán khí nén Rocol RL-0312K từ A–Z.

4. Chuẩn bị thông tin khi đặt phụ tùng

  • Xác nhận model trên máy là RL-0312K; “RL-0312” là tên thường gọi trong tài liệu và thực tế sử dụng.
  • Ghi lại số item và part number đúng như parts list; không đặt theo tên gọi chung như “gioăng” hoặc “lò xo”.
  • Chụp rõ cụm đang lắp và vị trí hỏng, nhất là các cụm có bản A/B hoặc Standard/Optional.
  • Mô tả biểu hiện, vị trí rò rỉ và tình trạng trước khi máy dừng hoạt động.
  • Không tự quy đổi ký hiệu 7×1 hoặc 6×1 thành kích thước hay số lượng nếu chưa được xác nhận.

5. Câu hỏi thường gặp

Item và Part No trong parts list khác nhau thế nào?

Item là số vị trí để tìm chi tiết trên sơ đồ bung. Part No là mã phụ tùng dùng để xác định đúng chi tiết khi đối chiếu hoặc đặt hàng. Khi gửi yêu cầu, nên cung cấp cả hai.

Các ký hiệu 7×1 hoặc 6×1 trong cột Number có phải là kích thước không?

Tài liệu được cung cấp không có phần chú giải cho các ký hiệu này. Không nên tự hiểu đó là kích thước hoặc số lượng đặt hàng; hãy gửi kèm item, part number và ảnh cụm thực tế để Renvi xác nhận.

Có thể dùng sơ đồ bung này làm thứ tự tháo lắp không?

Không. Sơ đồ thể hiện vị trí tương đối và quan hệ giữa các chi tiết, nhưng không cung cấp thứ tự tháo lắp, mô-men siết, lượng dầu, dung sai hoặc bước kiểm tra sau sửa chữa.

6. Liên hệ với Renvi

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, cần tư vấn thêm hoặc cần báo giá sản phẩm. Hãy liên hệ với Renvi, chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ. Trân trọng!

Ảnh bia Renvi

CÔNG TY CỔ PHẦN RENVI

Hotline: 0981 011 820

Email: renvi.vn@gmail.com

Website: renvi.vn

Nội dung được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ kỹ thuật của Renvi. Thông tin được tham khảo từ các nguồn catalog của Renvi, catalog của nhà sản xuất/ thương hiệu và kinh nghiệm từ thực tế.

author-avatar

Giới thiệu Đội ngũ kỹ thuật Renvi

Đội ngũ kỹ thuật Renvi phụ trách biên soạn và kiểm tra nội dung về các sản phẩm của Renvi. Nội dung được xây dựng dựa trên tài liệu kỹ thuật, dữ liệu sản phẩm và kinh nghiệm tư vấn thực tế, nhằm giúp khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm và thông số phù hợp.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *